Mô hình truyền nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Mô hình truyền nhiệt là hệ thống phương trình toán học mô tả quá trình trao đổi năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc môi trường khác nhau. Công cụ này giúp dự đoán sự phân bố nhiệt độ, tốc độ truyền nhiệt và tối ưu hóa hiệu suất trong các hệ thống kỹ thuật và khoa học.

Khái niệm mô hình truyền nhiệt

Mô hình truyền nhiệt là công cụ khoa học được xây dựng để mô tả, phân tích và dự đoán sự trao đổi năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc môi trường khác nhau. Năng lượng nhiệt di chuyển do chênh lệch nhiệt độ, và mô hình truyền nhiệt cung cấp khung toán học để mô tả quá trình này trong không gian và thời gian. Mục đích chính của mô hình là giúp hiểu được phân bố nhiệt độ, tốc độ truyền nhiệt, tổn thất năng lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt trong từng điều kiện cụ thể.

Trong kỹ thuật và khoa học ứng dụng, mô hình truyền nhiệt được sử dụng để mô phỏng nhiều hiện tượng thực tế như làm mát động cơ, truyền nhiệt trong vật liệu xây dựng, thiết kế pin năng lượng, hay nghiên cứu sinh lý học nhiệt của cơ thể người. Bằng việc áp dụng các định luật vật lý cơ bản như định luật Fourier, định luật Newton về làm nguội và định luật Stefan–Boltzmann, các mô hình này có thể biểu diễn sự lan truyền của nhiệt lượng dưới dạng phương trình vi phân mô tả mối liên hệ giữa năng lượng, nhiệt độ và thời gian.

Mô hình truyền nhiệt không chỉ là công cụ lý thuyết mà còn là nền tảng cho các phần mềm mô phỏng hiện đại. Nhờ vào khả năng mô hình hóa chính xác, kỹ sư và nhà nghiên cứu có thể dự đoán trước hành vi nhiệt trong các hệ thống phức tạp mà không cần tiến hành thử nghiệm tốn kém. Mô hình còn cho phép tối ưu hóa vật liệu, cấu trúc và phương án tản nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm công nghiệp.

Các cơ chế truyền nhiệt cơ bản

Truyền nhiệt xảy ra thông qua ba cơ chế vật lý chính: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Mỗi cơ chế phản ánh cách năng lượng nhiệt di chuyển trong môi trường khác nhau. Trong thực tế, các cơ chế này thường xảy ra đồng thời và tương tác lẫn nhau, tạo nên hệ thống truyền nhiệt phức tạp mà mô hình toán học cần phải mô tả đầy đủ.

Dẫn nhiệt (Conduction): là quá trình truyền năng lượng nhiệt qua vật rắn mà không có sự di chuyển của vật chất. Nhiệt lượng lan truyền do các phân tử hoặc electron dao động và va chạm, truyền năng lượng cho nhau. Tốc độ dẫn nhiệt phụ thuộc vào vật liệu, được đặc trưng bởi hệ số dẫn nhiệt kk. Định luật Fourier về dẫn nhiệt mô tả hiện tượng này dưới dạng:

q=kTq = -k \nabla T, trong đó qq là mật độ dòng nhiệt (W/m²) và T\nabla T là gradient nhiệt độ. Vật liệu kim loại như đồng hoặc nhôm có hệ số dẫn nhiệt cao, trong khi gỗ, nhựa hoặc không khí có hệ số thấp, do đó được dùng làm chất cách nhiệt.

Đối lưu (Convection): là quá trình truyền nhiệt kết hợp giữa dẫn nhiệt và sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí. Khi lớp chất lỏng gần bề mặt nóng giãn nở, nó trở nên nhẹ hơn và di chuyển lên trên, trong khi lớp lạnh hơn di chuyển xuống, tạo thành dòng đối lưu. Quá trình này được mô tả bằng định luật Newton về làm nguội:

q=hA(TsT)q = hA(T_s - T_\infty), trong đó hh là hệ số trao đổi nhiệt đối lưu (W/m²·K), AA là diện tích trao đổi, TsT_s là nhiệt độ bề mặt và TT_\infty là nhiệt độ môi trường xung quanh. Có hai loại đối lưu chính: đối lưu tự nhiên (do chênh lệch mật độ) và đối lưu cưỡng bức (do quạt, bơm hoặc dòng khí tạo ra).

Bức xạ (Radiation): là quá trình truyền năng lượng qua sóng điện từ mà không cần môi trường vật chất. Mọi vật thể có nhiệt độ lớn hơn 0 K đều phát ra bức xạ nhiệt theo định luật Stefan–Boltzmann:

q=σεT4q = \sigma \varepsilon T^4, trong đó σ\sigma là hằng số Stefan–Boltzmann (5.67×108W/m2K45.67\times10^{-8}\,W/m^2K^4) và ε\varepsilon là hệ số phát xạ. Bức xạ trở nên quan trọng trong các hệ thống có nhiệt độ cao hoặc trong chân không, chẳng hạn như tấm chắn nhiệt của tàu vũ trụ.

Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa ba cơ chế truyền nhiệt chính:

Cơ chế truyền nhiệt Môi trường xảy ra Phương trình đặc trưng Ví dụ thực tế
Dẫn nhiệt Vật rắn, chất tĩnh q=kTq = -k \nabla T Làm nóng thanh kim loại, cách nhiệt tường nhà
Đối lưu Chất lỏng, khí q=hA(TsT)q = hA(T_s - T_\infty) Quạt làm mát máy tính, luộc nước
Bức xạ Chân không, không khí q=σεT4q = \sigma \varepsilon T^4 Bức xạ mặt trời, lò nung nhiệt

Phương trình truyền nhiệt tổng quát

Phương trình truyền nhiệt là nền tảng của mọi mô hình nhiệt học. Nó được suy ra từ định luật bảo toàn năng lượng, cho biết sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian do dẫn nhiệt, nguồn nhiệt bên trong và tổn thất năng lượng ra môi trường. Phương trình tổng quát dạng vi phân từng phần có dạng:

ρcpTt=(kT)+q˙\rho c_p \frac{\partial T}{\partial t} = \nabla \cdot (k \nabla T) + \dot{q}

Trong đó ρ\rho là khối lượng riêng, cpc_p là nhiệt dung riêng, và q˙\dot{q} là nguồn sinh nhiệt nội tại. Thuật ngữ bên trái biểu diễn tích lũy năng lượng trong vật thể, trong khi vế phải mô tả dẫn nhiệt và sinh nhiệt. Phương trình này có thể được đơn giản hóa hoặc mở rộng tùy vào loại vật liệu và điều kiện biên.

Đối với trường hợp ổn định (steady-state), khi nhiệt độ không thay đổi theo thời gian (T/t=0\partial T / \partial t = 0), phương trình trở thành:

(kT)+q˙=0\nabla \cdot (k \nabla T) + \dot{q} = 0

Đây là dạng thường dùng trong thiết kế hệ thống trao đổi nhiệt, tản nhiệt hoặc vật liệu cách nhiệt. Trong khi đó, đối với quá trình không ổn định (transient), phương trình cần được giải theo thời gian để dự đoán diễn biến nhiệt độ tại các điểm khác nhau trong vật thể.

Ví dụ ứng dụng: khi phân tích thanh kim loại được nung nóng ở một đầu, phương trình truyền nhiệt giúp xác định tốc độ lan truyền năng lượng dọc theo chiều dài thanh và thời gian cần để đạt trạng thái ổn định. Các mô hình dạng này thường được giải bằng phương pháp sai phân hữu hạn hoặc phần tử hữu hạn trong các phần mềm kỹ thuật như COMSOL hoặc ANSYS Fluent.

Điều kiện biên và điều kiện ban đầu

Khi xây dựng mô hình truyền nhiệt, việc xác định điều kiện biên (boundary conditions) và điều kiện ban đầu (initial conditions) là yếu tố quyết định để bài toán có nghiệm duy nhất và chính xác. Điều kiện biên mô tả cách hệ thống tương tác với môi trường xung quanh, trong khi điều kiện ban đầu xác định trạng thái nhiệt độ tại thời điểm ban đầu t=0t=0.

Các loại điều kiện biên phổ biến bao gồm:

  • Điều kiện Dirichlet: nhiệt độ tại biên được cố định, ví dụ T(x,t)=T0T(x,t) = T_0. Thường dùng khi biên tiếp xúc với nguồn nhiệt không đổi.
  • Điều kiện Neumann: xác định thông lượng nhiệt tại biên, kTn=q0-k \frac{\partial T}{\partial n} = q_0. Phù hợp với biên có truyền nhiệt ổn định hoặc cách nhiệt một phần.
  • Điều kiện Robin: mô tả kết hợp giữa nhiệt độ và thông lượng, thường áp dụng khi có đối lưu hoặc trao đổi nhiệt với môi trường, kTn=h(TT)-k \frac{\partial T}{\partial n} = h(T - T_\infty).

Bảng sau minh họa các loại điều kiện biên trong mô hình truyền nhiệt:

Loại điều kiện biên Biểu thức toán học Ví dụ ứng dụng
Dirichlet T=T0T = T_0 Bề mặt được giữ nhiệt độ cố định (tấm kim loại gắn nguồn nhiệt)
Neumann kTn=q0-k \frac{\partial T}{\partial n} = q_0 Tường cách nhiệt, không trao đổi nhiệt ra ngoài
Robin kTn=h(TT)-k \frac{\partial T}{\partial n} = h(T - T_\infty) Bề mặt tiếp xúc không khí, đối lưu tự nhiên

Điều kiện ban đầu thường được xác định là phân bố nhiệt độ ban đầu trong vật thể, ví dụ T(x,0)=f(x)T(x,0) = f(x). Các thông số này đóng vai trò khởi tạo mô phỏng, giúp mô hình phản ánh đúng thực tế vật lý khi giải bài toán theo thời gian.

Phương pháp giải mô hình truyền nhiệt

Phương trình truyền nhiệt thường không có nghiệm giải tích cho hầu hết các hệ thống thực tế vì hình học, điều kiện biên và vật liệu thường phức tạp. Do đó, các phương pháp số được sử dụng để tìm nghiệm xấp xỉ thông qua các phép rời rạc hóa không gian và thời gian. Các phương pháp phổ biến bao gồm sai phân hữu hạn (FDM), phần tử hữu hạn (FEM) và thể tích hữu hạn (FVM). Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và phù hợp với các loại bài toán khác nhau.

Phương pháp sai phân hữu hạn (Finite Difference Method – FDM): dựa trên việc chia miền không gian thành lưới điểm và thay đạo hàm trong phương trình truyền nhiệt bằng các xấp xỉ sai phân. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ lập trình, phù hợp cho bài toán có hình học đơn giản như tấm phẳng, thanh hoặc ống. Tuy nhiên, FDM gặp khó khăn với hình học phức tạp và điều kiện biên không đồng nhất.

Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method – FEM): là kỹ thuật mạnh mẽ hơn, chia miền không gian thành các phần tử nhỏ (tam giác, tứ diện, lưới 3D) và sử dụng hàm nội suy để mô tả biến nhiệt trong mỗi phần tử. Phương pháp này cho phép mô hình hóa các vật thể có hình học phức tạp, tính chất vật liệu thay đổi theo vị trí, và điều kiện biên phi tuyến. FEM được sử dụng rộng rãi trong phần mềm kỹ thuật như COMSOL MultiphysicsANSYS Mechanical.

Phương pháp thể tích hữu hạn (Finite Volume Method – FVM): thường được áp dụng trong lĩnh vực động lực học chất lưu (CFD). Miền tính toán được chia thành các thể tích nhỏ và áp dụng định luật bảo toàn năng lượng cho từng thể tích. FVM đặc biệt hiệu quả trong việc mô phỏng quá trình đối lưu – dẫn nhiệt kết hợp, ví dụ trong truyền nhiệt trong dòng khí hoặc chất lỏng. Các phần mềm như OpenFOAM và ANSYS Fluent sử dụng phương pháp này làm nền tảng tính toán chính.

Bảng sau so sánh các phương pháp giải mô hình truyền nhiệt phổ biến:

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng chính
FDM Đơn giản, dễ triển khai Giới hạn hình học đơn giản Bài toán 1D, 2D ổn định
FEM Xử lý hình học phức tạp, vật liệu không đồng nhất Yêu cầu tài nguyên tính toán lớn Kết cấu cơ khí, thiết bị nhiệt
FVM Bảo toàn năng lượng tốt, phù hợp CFD Khó thiết lập với vật liệu rắn Đối lưu, truyền nhiệt trong khí/lỏng

Ứng dụng của mô hình truyền nhiệt

Mô hình truyền nhiệt là nền tảng trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật, đóng vai trò trong việc dự đoán, tối ưu hóa và kiểm soát các quá trình liên quan đến năng lượng. Trong kỹ thuật cơ khí, mô hình được sử dụng để thiết kế hệ thống tản nhiệt cho động cơ, máy nén và thiết bị trao đổi nhiệt. Trong lĩnh vực điện tử, nó giúp xác định phân bố nhiệt trên chip, ngăn ngừa quá nhiệt và tối ưu hóa hiệu suất làm mát.

Trong ngành xây dựng, mô hình truyền nhiệt được sử dụng để tính toán hiệu quả cách nhiệt của vật liệu và thiết kế hệ thống điều hòa năng lượng. Ở quy mô vũ trụ, NASA sử dụng mô hình truyền nhiệt để thiết kế tấm chắn nhiệt cho tàu không gian nhằm chịu đựng điều kiện nhiệt độ cực đoan khi tái nhập khí quyển. Trong y sinh học, các mô hình này mô phỏng sự lan truyền nhiệt trong mô người, đặc biệt trong phẫu thuật laser hoặc liệu pháp đốt khối u bằng sóng cao tần.

  • Công nghiệp năng lượng: phân tích hiệu suất trao đổi nhiệt trong lò hơi, tuabin, và hệ thống làm mát nhà máy điện.
  • Kỹ thuật vật liệu: mô phỏng quá trình xử lý nhiệt (ủ, ram, nung kết) để cải thiện độ bền cơ học.
  • Điện tử – bán dẫn: kiểm soát sự lan truyền nhiệt trong transistor, IC, và hệ thống tản nhiệt cho pin lithium-ion.
  • Y học: dự đoán sự phân bố nhiệt trong mô để đảm bảo an toàn trong điều trị nhiệt.

Bảng sau minh họa một số ứng dụng điển hình của mô hình truyền nhiệt trong thực tế:

Lĩnh vực Ứng dụng Mục tiêu mô hình
Cơ khí Thiết kế bộ trao đổi nhiệt Tối ưu hóa dòng chảy nhiệt và tiết kiệm năng lượng
Điện tử Hệ thống làm mát vi mạch Ngăn ngừa quá nhiệt, tăng độ tin cậy
Vật liệu Gia công nhiệt luyện Kiểm soát biến đổi cấu trúc vật liệu
Y học Điều trị ung thư bằng nhiệt Phân bố năng lượng chính xác, tránh tổn thương mô lành

Mô hình truyền nhiệt kết hợp và đa vật lý

Trong thực tế, truyền nhiệt thường đi kèm với các hiện tượng vật lý khác như truyền khối, phản ứng hóa học, và dòng điện. Mô hình đa vật lý (multiphysics model) cho phép mô phỏng các hiện tượng kết hợp này để phản ánh hệ thống chính xác hơn. Ví dụ, trong pin điện hóa, sự phát nhiệt do phản ứng nội tại ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học và tuổi thọ pin. Trong in 3D kim loại, mô hình truyền nhiệt kết hợp với mô phỏng động lực học kim loại lỏng để dự đoán biến dạng sau khi nguội.

Mô hình truyền nhiệt kết hợp còn ứng dụng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trong hệ thống năng lượng mặt trời, cần mô phỏng đồng thời quá trình hấp thụ bức xạ, đối lưu không khí, và dẫn nhiệt qua vật liệu để tối ưu hóa hiệu suất. Trong các mô hình lò phản ứng hạt nhân, truyền nhiệt và cơ học chất lỏng được ghép nối để đảm bảo an toàn và phân bố nhiệt đồng đều trong vùng lõi.

Đối với nghiên cứu vật liệu nano, truyền nhiệt ở thang vi mô đòi hỏi mô hình phi liên tục, trong đó khái niệm gradient nhiệt độ và hệ số dẫn nhiệt không còn chính xác như ở vật liệu vĩ mô. Các phương pháp mới như Monte Carlo simulationmolecular dynamics được sử dụng để mô phỏng chuyển động năng lượng của phonon trong cấu trúc tinh thể.

Phần mềm và công cụ mô phỏng

Ngày nay, các công cụ mô phỏng tiên tiến giúp giải quyết bài toán truyền nhiệt nhanh và chính xác hơn. ANSYS FluentCOMSOL Heat Transfer Module là hai phần mềm phổ biến, cho phép người dùng thiết lập mô hình đa chiều, nhập dữ liệu vật liệu, điều kiện biên và phân tích kết quả trực quan. MATLAB cũng cung cấp các thư viện tính toán truyền nhiệt và công cụ giải PDE (Partial Differential Equations) linh hoạt cho mô hình học thuật và nghiên cứu.

Bên cạnh các công cụ thương mại, phần mềm mã nguồn mở như OpenFOAM cho phép người dùng tùy chỉnh mô hình, lập trình các hàm năng lượng riêng và thực hiện mô phỏng CFD với chi phí thấp. Các phần mềm này tích hợp công nghệ xử lý song song (parallel computing) giúp tăng tốc độ tính toán cho mô hình có hàng triệu nút lưới.

Hướng nghiên cứu và phát triển

Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào mô hình hóa truyền nhiệt ở thang nano và vi mô, nơi hiệu ứng lượng tử và dao động mạng (phonon) đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang mở ra xu hướng mới: “mô hình truyền nhiệt dự đoán” – sử dụng dữ liệu thực nghiệm để huấn luyện mạng nơ-ron dự đoán phân bố nhiệt nhanh hơn nhiều so với giải phương trình PDE truyền thống.

Trong lĩnh vực năng lượng, nghiên cứu hướng tới tối ưu hóa trao đổi nhiệt trong pin nhiên liệu, tua-bin khí và hệ thống lưu trữ nhiệt năng. Các mô hình tiên tiến còn được phát triển để phân tích truyền nhiệt phi tuyến trong vật liệu siêu dẫn, vật liệu cách nhiệt aerogel và vật liệu chuyển pha (PCM) phục vụ cho lưu trữ năng lượng sạch trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề mô hình truyền nhiệt:

Một Phương Pháp Trường Thống Nhất cho Sự Truyền Nhiệt Từ Cấp Vĩ Mô đến Cấp Vi Mô Dịch bởi AI
Journal of Heat Transfer - Tập 117 Số 1 - Trang 8-16 - 1995
Đề xuất một phương trình cấu trúc phổ quát giữa vectơ dòng nhiệt và độ gradient nhiệt độ nhằm bao quát các hành vi cơ bản của hiện tượng khuếch tán (vĩ mô cả về không gian lẫn thời gian), sóng (vĩ mô trong không gian nhưng vi mô trong thời gian), tương tác phonon–electron (vi mô cả về không gian và thời gian), và sự tán xạ thuần túy của phonon. Mô hình này được tổng quát hóa từ khái niệm độ trễ ha... hiện toàn bộ
#truyền nhiệt #khuếch tán #sóng #tương tác phonon–electron #mô hình hai pha #độ gradient nhiệt độ #vectơ dòng nhiệt
Phân bố nhiệt trong mặt đường bê tông nhựa: Thực nghiệm và mô phỏng số
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 50-55 - 2022
Bài báo trình bày kết quả nghiên cứu dự báo phân bố nhiệt trong lớp mặt bê tông nhựa chặt (BTNC) của kết cấu mặt đường nửa cứng. Phân bố nhiệt được thực hiện trên mô hình quan trắc thực tế và mô phỏng số bằng phần mềm ANSYS trên cơ sở lý thuyết truyền nhiệt một chiều. Kết cấu mặt đường nửa cứng sử dụng trong nghiên cứu gồm lớp mặt BTNC12,5 dày 13cm trên lớp móng cấp phối đá dăm Dmax31,5 gia cố xi ... hiện toàn bộ
#Mô hình dự đoán #bê tông nhựa (BTN) #lý thuyết truyền nhiệt #phân bố nhiệt độ #ANSYS
Phát triển mô hình truyền nhiệt dùng cho điều khiển dự báo năng lượng trong các tòa nhà.
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 38-43 - 2017
Một trong những giải pháp điều khiển tối ưu các hệ thống điều hòa nhiệt độ trong các tòa nhà dưới sự tác động của nhiệt độ môi trường là phương pháp điều khiển dự báo dựa vào mô hình truyền nhiệt. Để thực thi được các bộ điều khiển dự báo hiệu quả đòi hỏi phải có mô hình toán mô tả chính xác quá trình truyền nhiệt của tòa nhà. Ngoài ra mô hình truyền nhiệt cũng phải tương đối đơn giản về mặt tính ... hiện toàn bộ
#ISO 13790 #quản lý năng lượng trong các tòa nhà #mô hình truyền nhiệt #điều khiển dự báo #mạng điện trở và tụ điện
Ước lượng tham số mô hình nhiệt RC sử dụng giải thuật di truyền
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 96-100 - 2020
Bài báo này trình bày kết quả nghiên cứu ứng dụng giải thuật di truyền để ước lượng các tham số của mô hình nhiệt dựa trên mạng nhiệt trở và tụ nhiệt. Cấu trúc mô hình nhiệt được sử dụng trong nghiên cứu này gồm 5 nhiệt trở và 2 tụ nhiệt, hay còn gọi là mô hình nhiệt 5R2C. Đây là mô hình nhiệt cải tiến từ mô hình nhiệt chuẩn 5R1C. Các tham số cần ước lượng là các tụ nhiệt và các nhiệt trở trong mô... hiện toàn bộ
#Mô hình nhiệt RC #ước lượng tham số #giải thuật di truyền #hệ số tương quan
Mô hình toán học của các quá trình truyền nhiệt trạng thái ổn định trong các yếu tố điều hoà của hệ thống sưởi ấm năng lượng mặt trời thụ động Dịch bởi AI
Archives of Civil and Mechanical Engineering - Tập 13 - Trang 394-400 - 2013
Bài báo này trình bày các mô hình toán học đã được phát triển cho các quá trình truyền nhiệt trạng thái ổn định trong các yếu tố điều hoà của hệ thống sưởi ấm năng lượng mặt trời thụ động, cũng như kết quả số của việc mô phỏng những quá trình này. Ảnh hưởng của việc lắp đặt rào cản bức xạ có thể điều chỉnh đến lượng nhiệt mặt trời thu được thông qua các yếu tố điều hoà của hệ thống sưởi ấm năng lư... hiện toàn bộ
Nghiên cứu sự truyền nhiệt bức xạ - dẫn nhiệt bằng các phép đo không tiếp xúc. Xác định các mô hình toán học của sự truyền nhiệt cho các vật liệu không trong suốt Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 94 - Trang 1425-1431 - 2021
Các nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm về các quá trình truyền nhiệt trong các vật liệu có cấu trúc phức tạp được thực hiện trong trường hợp không thể đo lường trạng thái của hệ thống tại các điểm bên trong. Bài toán xác định đồng thời độ dẫn nhiệt của một vật liệu không trong suốt và hệ số trao đổi nhiệt của nó với môi trường bên ngoài cũng như với dòng nhiệt được vật liệu hấp thụ đã đượ... hiện toàn bộ
Về lý thuyết truyền nhiệt và khối lượng trong dòng chảy rối với sự xem xét ảnh hưởng của sự gián đoạn Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 84 - Trang 160-170 - 2011
Một quan điểm mới về cơ chế truyền nhiệt và khối lượng trong sự rối loạn đã được đề xuất; một công cụ toán học của lý thuyết thống kê và một phương pháp xây dựng các mô hình toán học trong điều kiện của các trường động lực và trường vô hướng không đồng nhất trong dòng chảy rối đã được phát triển. Một mô hình của dòng chảy rối đối xứng trục để kiểm tra đánh giá phương pháp đã được xây dựng và các t... hiện toàn bộ
#truyền nhiệt #truyền khối lượng #dòng chảy rối #mô hình toán học #các trường động lực #trường vô hướng
Tính ổn định của dòng chảy nhiệt năng - đối lưu trong cầu chất lỏng với truyền nhiệt qua bề mặt tiếp xúc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 26 - Trang 17-28 - 2014
Một cuộc điều tra thực nghiệm đã được thực hiện để nghiên cứu dòng chảy siêu tới hạn do sự kết hợp của lực nổi và lực nhiệt độ, trong một cột chất lỏng hình trụ không đồng nhất được đun nóng từ trên xuống (cầu chất lỏng). Vùng chất lỏng có bán kính 3mm và chiều cao 2.58mm, sử dụng n-decane. Bằng cách thay đổi nhiệt độ không khí trong buồng thí nghiệm thông qua việc điều chỉnh nhiệt độ ở bề mặt bên... hiện toàn bộ
#dòng chảy siêu tới hạn #lực nổi #lực nhiệt độ #cầu chất lỏng #phân tích hỗn loạn #mô hình hóa máy tính #truyền nhiệt
Tác động của việc rãnh trên bề mặt bên trong của viên nang hình cầu chứa nước khử ion đối với việc truyền nhiệt nhanh trong các ứng dụng lưu trữ năng lượng nhiệt mát Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2024
Nhu cầu về các ứng dụng làm lạnh đang gia tăng nhiều lần; việc tích hợp hệ thống CTES sẽ giảm thiểu nhu cầu và ô nhiễm do các lĩnh vực xây dựng gây ra. Mục tiêu của nghiên cứu này là điều tra ảnh hưởng của việc tạo rãnh trên bề mặt bên trong của viên nang hình cầu đối với các đặc tính đông đặc của nước khử ion (DI), loại nước này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng lưu trữ năng lượng nhiệt là... hiện toàn bộ
#năng lượng nhiệt #lưu trữ nhiệt #nước khử ion #truyền nhiệt #rãnh #ô nhiễm môi trường #làm mát #tiết kiệm năng lượng
Mô hình số cho dòng chảy đa pha trong vi lưu và kỹ thuật quy trình vi mô: tổng quan về các phương pháp và ứng dụng Dịch bởi AI
Microfluidics and Nanofluidics - Tập 12 - Trang 841-886 - 2012
Bài báo này trình bày một cái nhìn tổng quát về các phương pháp và mô hình số cho các mô phỏng phân giải giao diện của dòng chảy đa pha trong lĩnh vực vi lưu và kỹ thuật quy trình vi mô. Trọng tâm của bài báo là về các phương pháp tiếp tuyến, bao gồm ba phương pháp phổ biến trong giới hạn giao diện sắc nét, đó là phương pháp thể tích dịch lỏng với tái cấu trúc giao diện, phương pháp mức độ và phươ... hiện toàn bộ
#mô hình số #dòng chảy đa pha #vi lưu #kỹ thuật quy trình vi mô #phương pháp tiếp tuyến #năng lượng bề mặt #truyền nhiệt và khối lượng
Tổng số: 35   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4